HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chũm choẹ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕum˦ˀ˥ t͡ɕwɛ˧˨ʔ]

Định nghĩa

Một loại nhạc cụ bằng kim loại. Nó được sử dụng trong khi biểu diễn nghệ thuật hát chèo, thường có âm thanh cao, sắc. Nó cũng có thể được sử dụng trong biểu diễn loại hình âm nhạc khác.

Từ tương đương

العربية صنج
Bosanski cimbalo plato
Čeština činel
Deutsch Becken
Ελληνικά κύμβαλο
English Cymbal Cymbals
Eesti taldrik
فارسی سنج
Français cymbale
Gaeilge ciombal
हिन्दी झाँझ मजीरा
Hrvatski cimbalo plato
Magyar cintányér
Հայերեն ծնծղա
Italiano piatti piatti piatto
日本語 シンバル
한국어 바라 심벌즈 제금
Kurdî plato
Latina cymbalum
Latviešu šķīvis šķīvji
Македонски чампари чинели
မြန်မာ ခွက်ခွင်း
Nederlands klankbekken
Polski czynel talerz
Português prato
Српски cimbalo plato
Svenska backen cymbal
ไทย ฉาบ
Türkçe halile
Українська тарілки

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chũm choẹ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free