HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

canh cánh

Tính từ CEFR B2
[kajŋ̟˧˧ kajŋ̟˧˦]

Định nghĩa

obsessed, haunting

Từ tương đương

Françaishantise
12 more languages
العربيةمهووس
Češtinaposedlý
Ελληνικάδοξομανής
Bahasa Indonesiaterobsesi
Portuguêsabsortoobcecado
Русскийодержимый
Svenskabesatt
Українськанав'язливий

Ví dụ

Tuy nhiên, điều Luisa canh cánh không yên là cô không còn sinh nở được.”

However, what haunted Luisa was that she could not conceive anymore.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem canh cánh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free