cánh hữu
Định nghĩa
Xu hướng chính trị hữu khuynh, theo đó thuế suất nên ở mức thấp, tài sản và nền công nghiệp nên thuộc về sở hữu tư nhân.
Từ tương đương
26 more languages
العربيةيميني
Češtinapravicový
Ελληνικάδεξιός
Esperantodekstruma
Suomioikeistolainen
עבריתימני
Italianodestrorso
ქართულიმემარჯვენე
Latviešulabējs
Bahasa Melayusayap kanan
Nederlandsrechts
Portuguêsde direita
Русскийпра́вый
ไทยฝ่ายขวา
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free