HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hữu phái | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hiw˦ˀ˥ faːj˧˦]

Định nghĩa

Phái chính trị có chủ trương hữu khuynh.

Từ tương đương

Català dreta dreter
Ελληνικά δεξιός
Esperanto dekstruma
Español derecha derechista
Français ailier droit droit droitier droitier
Galego dereitista
हिन्दी दक्षिणपंथ
Italiano destrorso
日本語 右派 右翼
ქართული მემარჯვენე
한국어 우익 우파
Latviešu labējs
Bahasa Melayu sayap kanan
Nederlands rechtervleugel rechts
Português de direita
Русский пра́вый
Tiếng Việt cánh hữu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hữu phái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free