Nghĩa của hữu phái | Babel Free
[hiw˦ˀ˥ faːj˧˦]Định nghĩa
Phái chính trị có chủ trương hữu khuynh.
Từ tương đương
Ελληνικά
δεξιός
Esperanto
dekstruma
Galego
dereitista
हिन्दी
दक्षिणपंथ
Italiano
destrorso
ქართული
მემარჯვენე
Latviešu
labējs
Bahasa Melayu
sayap kanan
Português
de direita
Русский
пра́вый
ไทย
ฝ่ายขวา
Tiếng Việt
cánh hữu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free