HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hữu quan | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[hiw˦ˀ˥ kwaːn˧˧]

Định nghĩa

relevant, involved

Từ tương đương

Ví dụ

“[…] đó là chưa kể đến sự phớt lờ của các phía hữu quan, sự răn đe áp đặt này khác,[…]”

[…] not to mention the indifference of relevant parties and all kinds of chilling effects from above, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hữu quan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free