HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

canh ki na

Danh từ CEFR C1
[kajŋ̟˧˧ ki˧˧ naː˧˧]

Định nghĩa

cinchona

Từ tương đương

9 more languages
Ελληνικάκιγχόνη
ItalianoChina
Nederlandskinabast
Polskichinowiec
Portuguêsquina
Русскийцинхона
Tagalogsingkona
Türkçekınakına

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem canh ki na được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free