HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cự li

Danh từ CEFR B2
[ku˧˧ li˧˧]

Định nghĩa

  1. Khoảng cách giữa hai điểm.
  2. Người làm thuê những nghề nặng nhọc (như khuân vác, kéo xe, v.v.).
    dated, historical, offensive
  3. Động vật không có đuôi hoặc có đuôi rất ngắn, tai nhỏ, mắt to rất gần nhau, tứ chi thích nghi với lối sống leo trèo trên cây, hoạt động kiếm ăn ban đêm, ban ngày cuộn tròn mình lại để ngủ.
  4. Cây dương xỉ lá rất to, phân nhánh rất nhiều, thân rễ phủ đầy lông tơ màu hung, dùng làm thuốc.

Từ tương đương

Españolculí
Françaiscoolieloris
26 more languages
Afrikaanskoelie
Bosanskičulečuli
Češtinakuli
DeutschKuli
Ελληνικάκούλης
Hrvatskičulečuli
Magyarkuli
Bahasa Indonesiakulipekerja kasar
ItalianoLoris
日本語苦力
ភាសាខ្មែរគូលី
한국어쿨리
မြန်မာကူလီ
Nederlandskoelie
PolskiKulislori
Portuguêscoleculecúli
Slovenčinakuli
Српскиčulečuli
Kiswahilikuli
Türkçeköle
اردوقلی
Tiếng Việtcù lầnphủ

Ví dụ

“cự li ngắn”

close/short range

“Thình lình gặp thím Hai Tiền, là vợ của Hai Cư làm cu-li vác hàng dưới bến tàu, thím đi xăng-xái dựa lề đường, tay cầm cái khăn, và đi và lau nước mắt.”
“Người phụ nữ 45 tuổi, bị con cu li cắn vào bàn tay, vài phút sau tê bì đầu các ngón tay và chân, giọng nói yếu, đánh trống ngực.”
“chạy cự li 100 mét”
“ngắm bắn ở cự li 200 mét”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cự li được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free