HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cú lợn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ku˧˦ ləːn˧˨ʔ]

Định nghĩa

a barn owl

Từ tương đương

Bosanski štriga
Català òliba
Cymraeg tylluan wen
Dansk slørugle
Deutsch Schleiereule
Ελληνικά πεπλόγλαυκα
English barn owl
Suomi tornipöllö
Gàidhlig cailleach-oidhche
Galego bruión curuxa
עברית תנשמת
Hrvatski štriga
Magyar gyöngybagoly
Íslenska turnugla
Italiano barbagianni
한국어 가면올빼미
Latina parra
Nederlands kerkuil torenuil
Polski płomykówka
Português coruja-das-torres
Română striga
Српски štriga
Svenska tornuggla
Kiswahili bundi
Tiếng Việt chim lợn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cú lợn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free