HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chim lợn

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕim˧˧ ləːn˧˨ʔ]

Định nghĩa

Cú có tiếng kêu eng éc như lợn.

Từ tương đương

36 more languages
Esperantoklaĉanto
עבריתתנשמת
Bahasa Indonesiaember
Íslenskaturnugla
Қазақ тілісумақай
Latinaparra
Românăstriga
Kiswahilibundimdakizi
Tiếng Việtcú lợn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chim lợn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free