HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chim lợn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕim˧˧ ləːn˧˨ʔ]

Định nghĩa

Cú có tiếng kêu eng éc như lợn.

Từ tương đương

Català òliba vigilant xafarder xafardera
Cymraeg tylluan wen
Dansk slørugle
Esperanto klaĉanto
Gàidhlig cailleach-oidhche
עברית תנשמת
Bahasa Indonesia ember
Íslenska turnugla
Қазақша сумақай
한국어 가면올빼미
Latina parra
Nederlands kerkuil roddelaar roddelaarster torenuil
Română striga
Kiswahili bundi mdakizi
Tagalog tsismosa tsismoso
Tiếng Việt cú lợn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chim lợn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free