Nghĩa của chim nhại | Babel Free
[t͡ɕim˧˧ ɲaːj˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
المحاكي
Български
присмехулник
Čeština
drozdec
Dansk
spottedrossel
Deutsch
Spottdrossel
English
Mockingbird
Español
(tropical mockingbird, Mimus gilvus) paraulata
burlón
burlón
cenzontle
chuchube
chulinga
mulato
sinsonte
Suomi
matkija
Français
moqueur
Íslenska
hermikráka
日本語
アザケルトリ
한국어
흉내지빠귀
Nederlands
spotlijster
Polski
przedrzeźniacz
Português
sabiapoca
Română
mierloi
Русский
пересмешник
Svenska
härmtrast
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free