HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chim nhại | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕim˧˧ ɲaːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

mockingbird

Từ tương đương

العربية المحاكي
Български присмехулник
Čeština drozdec
Deutsch Spottdrossel
English Mockingbird
Suomi matkija
Français moqueur
Íslenska hermikráka
日本語 アザケルトリ
한국어 흉내지빠귀
Nederlands spotlijster
Português sabiapoca
Română mierloi
Русский пересмешник
Svenska härmtrast

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chim nhại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free