HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chim sâu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕim˧˧ səw˧˧]

Định nghĩa

Chim nhỏ, lông xanh xám, thường sống ở các bụi cây, ăn sâu bọ nhỏ.

Từ tương đương

Deutsch Mistelfresser
English flowerpecker
Bahasa Indonesia cabai kelicap
日本語 花鳥
한국어 꽃새
Русский цветое́д

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chim sâu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free