Nghĩa của chim trảu | Babel Free
[t͡ɕim˧˧ t͡ɕaw˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
وروار
Català
abellerol
Čeština
vlha
Ελληνικά
μελισσοφάγος
English
bee-eater
Español
abejaruco
Suomi
mehiläissyöjä
Français
guêpier
Gaeilge
beachadóir
Bahasa Indonesia
kirik-kirik
한국어
벌잡이새
Nederlands
bijeneter
Polski
żołna
Shqip
zog blete
Svenska
biätare
తెలుగు
పచ్చరెక్క
Türkçe
arı kuşu
Tiếng Việt
trâu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free