chim trảu
Định nghĩa
Từ tương đương
24 more languages
العربيةوروار
Catalàabellerol
Češtinavlha
Ελληνικάμελισσοφάγος
Suomimehiläissyöjä
Gaeilgebeachadóir
Bahasa Indonesiakirik-kirik
한국어벌잡이새
Nederlandsbijeneter
Polskiżołna
Shqipzog blete
Svenskabiätare
తెలుగుపచ్చరెక్క
Türkçearı kuşu
Tiếng Việttrâu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free