HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chim trảu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕim˧˧ t͡ɕaw˧˩]

Định nghĩa

bee-eater

Từ tương đương

العربية وروار
Català abellerol
Čeština vlha
Ελληνικά μελισσοφάγος
English bee-eater
Esperanto abelmanĝulo meropo
Español abejaruco
Français guêpier
Gaeilge beachadóir
Bahasa Indonesia kirik-kirik
Italiano gruccione vespiere
한국어 벌잡이새
Nederlands bijeneter
Polski żołna
Русский пчелое́д щурка
Shqip zog blete
Svenska biätare
తెలుగు పచ్చరెక్క
Türkçe arı kuşu
Tiếng Việt trâu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chim trảu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free