Nghĩa của chim xanh | Babel Free
ʨim˧˧ sajŋ˧˧Định nghĩa
Người đưa tin; Người làm mối.
Ví dụ
“Thâm nghiêm kín cổng cao tường, cạn dòng lá thắm, dứt đường chim xanh (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free