Nghĩa của cú mèo | Babel Free
[ku˧˦ mɛw˨˩]Từ tương đương
Čeština
výreček
Deutsch
Kreischeule
English
screech owl
Español
autillo
Suomi
kirkupöllönen
Italiano
gufo comune
日本語
コノハズク
Latina
ulula
Nederlands
schreeuwuil
Português
corujinha
Русский
совка
ไทย
นกแสก
Ví dụ
“Vào hang nhìn thấy một con cú mèo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free