HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cú mèo

Danh từ CEFR B2
[ku˧˦ mɛw˨˩]

Định nghĩa

Cú có hai túm lông trên đầu trông như tai mèo.

Từ tương đương

11 more languages
Češtinavýreček
Italianogufo comune
Latinaulula
Nederlandsschreeuwuil
Portuguêscorujinha
Русскийсовка

Ví dụ

“Vào hang nhìn thấy một con cú mèo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cú mèo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free