cú mèo
Từ tương đương
11 more languages
Češtinavýreček
DeutschKreischeule
Suomikirkupöllönen
Italianogufo comune
日本語コノハズク
Latinaulula
Nederlandsschreeuwuil
Portuguêscorujinha
Русскийсовка
ไทยนกแสก
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free