HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cú muỗi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ku˧˦ muəj˦ˀ˥]

Định nghĩa

nightjar

Từ tương đương

Bosanski lelek
Català enganyapastors
Čeština lelek
English nightjar
Esperanto kaprimulgo
Eesti öösorr
Suomi kehrääjä
Gaeilge tuirne lín
Hausa yautai
Hrvatski lelek
Magyar lappantyú
Íslenska náttfari
日本語 夜鷹
한국어 쏙독새
Lëtzebuergesch Fléimouk
Malti buqrajq
Română caprimulg
Русский козодой
Српски lelek
Türkçe çobanaldatan
中文 夜鷹
繁體中文 夜鷹

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cú muỗi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free