HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cử nhân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɨ˧˩ ɲən˧˧]

Định nghĩa

  1. Học vị được công nhận khi thi đỗ kì thi hương thời phong kiến, trên tú tài.
  2. Học vị được công nhận khi tốt nghiệp đại học ở một số nước.
  3. Người đạt học vị cử nhân.

Từ tương đương

English Bachelor

Ví dụ

“Đỗ cử nhân.”
“Cử nhân luật.”
“Có mặt trong buổi sinh hoạt khoa học gồm nhiều cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cử nhân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free