Nghĩa của cú pháp | Babel Free
[ku˧˦ faːp̚˧˦]Định nghĩa
Phép đặt câu.
Từ tương đương
English
syntax
Ví dụ
“Bài văn không coi trọng cú pháp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free