Nghĩa của cắt xén | Babel Free
[kat̚˧˦ sɛn˧˦]Định nghĩa
Cắt bỏ bớt một số phần, làm cho mất tính chất nguyên vẹn.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cắt xén vở kịch.”
“Cắt xén hoặc thêm thắt để xuyên tạc sự thật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free