HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cắt xén

Động từ CEFR B2
[kat̚˧˦ sɛn˧˦]

Định nghĩa

Cắt bỏ bớt một số phần, làm cho mất tính chất nguyên vẹn.

Từ tương đương

20 more languages

Ví dụ

“Cắt xén vở kịch.”
“Cắt xén hoặc thêm thắt để xuyên tạc sự thật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cắt xén được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free