Nghĩa của cầu an | Babel Free
[kəw˨˩ ʔaːn˧˧]Định nghĩa
Chỉ mong được yên thân mà thôi.
Ví dụ
“...được thực hành rộng rãi ở mọi tông phái khác nhau của Phật giáo trong các thời lễ nhằm cầu an...”
...widely practiced in every different sect of Buddhism during ceremonies to pray for peace...
“Sống cầu an.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free