câu chấp
Định nghĩa
Từ tương đương
21 more languages
Catalàfilar prim
हिन्दीमीन-मेख निकालना
Italianobizantineggiarecavillarecavillocercare il pelo nell'uovofiscaleggiareimpancarsipignoleggiare
Latinacavillor
Te Reo Māoritoretore
Maltifettaq
Українськапричепитися
Tiếng Việtoẻ hoẹ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free