HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của câu chấp | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kəw˧˧ t͡ɕəp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Để ý đến những điều lặt vặt và hay trách móc.
  2. Bo bo giữ ý cũ, không linh hoạt theo tình hình.

Từ tương đương

Català filar prim
Bahasa Indonesia cerewet rewel
Te Reo Māori toretore
Malti fettaq
Українська причепитися
Tiếng Việt oẻ hoẹ

Ví dụ

“Đừng nói đùa với người hay câu chấp”
“Người hay câu chấp thì không theo kịp phong trào.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem câu chấp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free