Nghĩa của bi lắc | Babel Free
ɓi˧˧ lak˧˥Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Català
futbolí
English
foosball
Galego
futbolín
हिन्दी
टेबल फ़ुटबॉल
Nederlands
tafelvoetbal
Türkçe
langırt
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free