HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bữa ăn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɨə˦ˀ˥ ʔan˧˧]

Định nghĩa

là một phần ăn bao gồm nhiều hay ít đồ ăn

Từ tương đương

Čeština jídlo Moučka pokrm
Deutsch Essen Kost Mahl Mahlzeit Mehl Schrot Speise
Ελληνικά γεύμα
English meal meal
Español comida harina
Français farine gruau Nourriture repas
日本語
Kurdî meal
Nederlands maal maaltijd
Polski mączka posiłek
Português refeição
Русский еда ежа мука трапеза

Ví dụ

“trời đánh tránh bữa ăn”

don't make a fuss at mealtime

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bữa ăn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free