HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bữa ăn

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɨə˦ˀ˥ ʔan˧˧]

Định nghĩa

là một phần ăn bao gồm nhiều hay ít đồ ăn

Từ tương đương

Englishmeal
Españolcomidaharina
10 more languages
Ελληνικάγεύμα
日本語
Kurdîmeal
Nederlandsmaalmaaltijd
Portuguêsrefeição

Ví dụ

“trời đánh tránh bữa ăn”

don't make a fuss at mealtime

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bữa ăn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free