bùa chú
Định nghĩa
Hình ảnh thể hiện ma thuật và các câu thần chú.
Từ tương đương
Françaisincantation
24 more languages
العربيةتعويذ
Bosanskiamulet
DeutschBeschwörung
Hrvatskiamulet
Bahasa Indonesiaaji
한국어주문
Kurdîafsûn
Македонскибаење
Polskiinkantacja
Portuguêsfeitiço
Српскиamulet
Svenskabesvärjelse
ไทยอาคม
Türkçeafsun
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free