Nghĩa của bùa chú | Babel Free
[ʔɓuə˨˩ t͡ɕu˧˦]Định nghĩa
Hình ảnh thể hiện ma thuật và các câu thần chú.
Từ tương đương
العربية
تعويذ
Bosanski
amulet
Deutsch
Beschwörung
Français
incantation
Hrvatski
amulet
Bahasa Indonesia
aji
한국어
주문
Kurdî
afsûn
Македонски
баење
Polski
inkantacja
Português
feitiço
Српски
amulet
Svenska
besvärjelse
ไทย
อาคม
Türkçe
afsun
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free