HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bữa hổm

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɨə˦ˀ˥ hom˧˩]

Định nghĩa

that day (in the past); the other day; the day before

Southern, Vietnam, colloquial

Từ tương đương

9 more languages
עבריתערב
हिन्दीकल
日本語前日
한국어전날
Nederlandsde dag ervoor
Русскийнакануне
Українськанапередодні

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bữa hổm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free