bữa hổm
Từ tương đương
9 more languages
Deutscham Tag zuvor
עבריתערב
हिन्दीकल
Italianoil giorno prima
日本語前日
한국어전날
Nederlandsde dag ervoor
Русскийнакануне
Українськанапередодні
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free