Nghĩa của búa lách | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Deutsch
Asiatischer Hausgecko
English
house lizard
Español
gecko casero común
Italiano
geco delle case asiatico
日本語
ホオグロヤモリ
한국어
집도마뱀붙이
മലയാളം
പല്ലി
मराठी
पाल
မြန်မာဘာသာ
အိမ်မြှောင်
Nederlands
tjitjak
Tagalog
butiki
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free