thằn lằn
Định nghĩa
Loài bò sát có bốn chân, dài độ 30cm, da có vảy ánh kim, thường ở bờ bụi, ăn các loại côn trùng.
Từ tương đương
13 more languages
DeutschAsiatischer Hausgecko
Bahasa Indonesiacecak
Italianogeco delle case asiatico
日本語ホオグロヤモリ
한국어집도마뱀붙이
മലയാളംപല്ലി
मराठीपाल
မြန်မာအိမ်မြှောင်
Nederlandstjitjak
Tagalogbutiki
Ví dụ
“thằn lằn cánh”
a pterosaur
“thằn lằn cá”
an ichthyosaur
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free