Nghĩa của thằn lằn | Babel Free
[tʰan˨˩ lan˨˩]Định nghĩa
Loài bò sát có bốn chân, dài độ 30cm, da có vảy ánh kim, thường ở bờ bụi, ăn các loại côn trùng.
Từ tương đương
Deutsch
Asiatischer Hausgecko
Español
gecko casero común
Bahasa Indonesia
cecak
Italiano
geco delle case asiatico
日本語
ホオグロヤモリ
한국어
집도마뱀붙이
മലയാളം
പല്ലി
मराठी
पाल
မြန်မာ
အိမ်မြှောင်
Nederlands
tjitjak
Tagalog
butiki
Ví dụ
“thằn lằn cánh”
a pterosaur
“thằn lằn cá”
an ichthyosaur
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free