HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thần linh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰən˨˩ lïŋ˧˧]

Định nghĩa

Thần, lực lượng siêu nhân nói chung.

Từ tương đương

English deity
中文 神明 神靈
ZH-TW 神明 神靈

Ví dụ

“Cầu thần linh phù hộ độ trì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thần linh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free