thân mến
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
13 more languages
العربيةالمخلص
Danskmed venlig hilsen
Gaeilgeis mise le meas
ქართულიპატივისცემით
Polskiz poważaniem
Portuguêsatenciosamente
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free