HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của than nâu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tʰaːn˧˧ nəw˧˧

Định nghĩa

Than màu nâu hoặc đen, xốp và nhẹ, tạo thành ở dưới mặt đất do thực vật bị phân tích lâu đời trong nơi kín nhưng vẫn giữ nguyên hình.

Từ tương đương

العربية فحم بني
Català lignit
Čeština lignit
Deutsch Braunkohle
Ελληνικά λιγνίτης
English Lignite
Español lignito
Français lignite
Gaeilge gual donn
Galego lignito
Italiano lignite
日本語 亜炭 褐炭
한국어 갈탄 아탄
Македонски лигнит
Nederlands bruinkool
Português lignite lignito linhite linhito
Svenska brunkol
Türkçe linyit

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem than nâu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free