HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

than nâu

Danh từ CEFR B2
tʰaːn˧˧ nəw˧˧

Định nghĩa

Than màu nâu hoặc đen, xốp và nhẹ, tạo thành ở dưới mặt đất do thực vật bị phân tích lâu đời trong nơi kín nhưng vẫn giữ nguyên hình.

Từ tương đương

EnglishLignite
Españollignito
Françaislignite
20 more languages
العربيةفحم بني
Catalàlignit
Češtinalignit
DeutschBraunkohle
Ελληνικάλιγνίτης
Gaeilgegual donn
Galegolignito
Italianolignite
日本語亜炭褐炭
한국어갈탄아탄
Македонскилигнит
Nederlandsbruinkool
Svenskabrunkol
Türkçelinyit

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem than nâu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free