HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Thân Nhân Trung

Danh từ CEFR C1
tʰən˧˧ ɲən˧˧ ʨuŋ˧˧

Định nghĩa

Tự Hậu Phủ, đỗ hội nguyên (1469) rồi đỗ đồng tiến sĩ. Làm quan dưới triều Lê Thánh Tông, ở Viện hàn lâm, toà Đông các còn kiêm thêm chức Tế tửu Quốc sử giám, và chức Thượng thư bộ Lại. ông rất được Lê Thánh Tông trọng dụng, được cử làm phó nguyên soái hội Tao Đàn. ông đã tham gia soạn các sách Thiên Nam dư hạ tập, Thân chinh ký sự.

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thân Nhân Trung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free