HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của than ôi | Babel Free

Thán từ CEFR B2
[tʰaːn˧˧ ʔoj˧˧]

Định nghĩa

my God; dear Lord

literary

Từ tương đương

Bosanski rabi
Ελληνικά αμάν Θεέ μου
English dear Lord my God
Español cielos
Français mon Dieu
Hrvatski rabi
Bahasa Indonesia rabi
Српски rabi
Svenska herregud
Türkçe ya Rabbi
Tiếng Việt chao ôi

Ví dụ

“Than ôi! Thời oanh liệt nay còn đâu?”

Good grief! Where did those awesome times go?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem than ôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free