HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

than ôi

Thán từ CEFR B2
[tʰaːn˧˧ ʔoj˧˧]

Định nghĩa

my God; dear Lord

literary

Từ tương đương

Españolcielos
Françaismon Dieu
8 more languages
Bosanskirabi
ΕλληνικάαμάνΘεέ μου
Hrvatskirabi
Bahasa Indonesiarabi
Српскиrabi
Svenskaherregud
Türkçeya Rabbi
Tiếng Việtchao ôi

Ví dụ

Than ôi! Thời oanh liệt nay còn đâu?”

Good grief! Where did those awesome times go?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem than ôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free