Nghĩa của chao ôi | Babel Free
[t͡ɕaːw˧˧ ʔoj˧˧]Định nghĩa
Tiếng thốt lên để than thở hoặc ngạc nhiên.
Từ tương đương
Ví dụ
“Chao ôi! Nóng thế!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free