HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chao ôi

Thán từ CEFR B2
[t͡ɕaːw˧˧ ʔoj˧˧]

Định nghĩa

Tiếng thốt lên để than thở hoặc ngạc nhiên.

Từ tương đương

Españolcielos
Françaismon Dieu
9 more languages
Bosanskigodrabi
ΕλληνικάαμάνΘεέ μου
Hrvatskigodrabi
Bahasa Indonesiarabi
Српскиgodrabi
Svenskaherregud
Türkçeya Rabbi
Tiếng Việtthan ôi

Ví dụ

Chao ôi! Nóng thế!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chao ôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free