HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Thần Nông | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰən˨˩ nəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Vị thần chuyên trông coi nghề nông, theo quan niệm dân gian.

Ví dụ

“họ Thần Nông / Thần Nông thị”

descendants of Shennong

Con cháu Thần Nông thị là Đế Minh lấy con gái Vụ Tiên mà sinh Kinh Dương Vương, tức là thủy tổ của Bách Việt.”

Emperor Minh was a Shennongite, and he married Vụ Tiên's daughter and begat Kinh Dương Vương, the progenitor of the Baiyue.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thần Nông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free