HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thân phận | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰən˧˧ fən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Địa vị xã hội thấp hèn và cảnh ngộ không may của bản thân mỗi người như đã bị định trước.

Từ tương đương

Bosanski status
English identity status
Hrvatski status
Српски status

Ví dụ

“biết thân biết phận”

to know one's place

“Thân phận nghèo hèn.”
“Thân phận tôi đòi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thân phận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free