Nghĩa của thân phận | Babel Free
[tʰən˧˧ fən˧˨ʔ]Định nghĩa
Địa vị xã hội thấp hèn và cảnh ngộ không may của bản thân mỗi người như đã bị định trước.
Ví dụ
“biết thân biết phận”
to know one's place
“Thân phận nghèo hèn.”
“Thân phận tôi đòi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free