Nghĩa của than nắm | Babel Free
tʰaːn˧˧ nam˧˥Định nghĩa
Than đá luyện với chất dính, nắm lại thành từng nắm để đốt.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free