HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Thân mềm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰən˧˧ mem˨˩]

Định nghĩa

Một ngành động vật không xương sống, thân mềm, thường có bọc cứng như con ốc, con trai.

Từ tương đương

العربية رخويات
English mollusca
Svenska blötdjur
Türkçe yumuşakçalar

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thân mềm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free