Nghĩa của búa liềm | Babel Free
[ʔɓuə˧˦ liəm˨˩]Định nghĩa
Biểu tượng của những người theo cộng sản.
Từ tương đương
العربية
اَلْمِطْرَقَة وَالْمِنْجَل
Cymraeg
morthwyl a chryman
Ελληνικά
σφυροδρέπανο
English
hammer and sickle
Español
hoz y martillo
فارسی
داس و چکش
Suomi
sirppi ja vasara
Magyar
sarló és kalapács
Հայերեն
մուրճ և մանգաղ
Bahasa Indonesia
palu arit
Italiano
falce e martello
한국어
낫과 망치
Bahasa Melayu
tukul dan sabit
Nederlands
hamer en sikkel
Polski
sierp i młot
Português
foice e martelo
Română
secera și ciocanul
Kiswahili
nyundo na mundu
తెలుగు
సుత్తి మరియు కొడవలి
Tiếng Việt
búa và liềm
中文
錘子與鐮刀
繁體中文
錘子與鐮刀
Ví dụ
“Biểu tượng búa liềm là biểu tượng chính của Liên Xô. Nó tượng trưng cho liên minh công nhân và nông dân. Nghệ sĩ Eugene Kamzolkin [Yevgeny Kamzolkin] (1885-1957) là người đầu tiên gợi ý sử dụng hình búa và liềm vắt chéo vào nhau để trang trí cho một quận của thành phố Moscow khi kỷ niệm ngày Quốc tế Lao động 1/5 vào năm 1918. Trước đó, người ta sử dụng một biểu tượng khác để thể hiện liên minh công nông – búa và cày, nhưng biểu tượng này không phổ biến. Biểu tượng búa liềm súc tích hơn, cụ thể hơn, và có tính biểu tượng hơn. Hiến pháp Liên Xô 1924 xác lập búa liềm là một phần trong biểu tượng quốc gia của Liên Xô.”
Trung Hiếu, Voice of Vietnam
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free