búa khoan
Định nghĩa
Từ tương đương
21 more languages
Българскиперфоратор
DeutschPresslufthammer
Suomikatupora
עבריתפטיש אוויר
Magyarlégkalapács
Հայերենհետահար մուրճ
Bahasa Indonesiapalu godam
Íslenskaloftbor
Italianomartello pneumatico
日本語削岩機
ქართულისანგრევი ჩაქუჩი
한국어착암기
Bahasa Melayugerudi tukul
Nederlandsdrilboor
Polskimłot pneumatyczny
Portuguêsbritadeira
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free