Nghĩa của bùa bả | Babel Free
ɓṳə˨˩ ɓa̰ː˧˩˧Định nghĩa
Bùa và bả, những vật để làm mê hoặc người khác (nói khái quát).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free