HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bằng an | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ɓa̤ŋ˨˩ aːn˧˧

Định nghĩa

Xem bình yên.

dated, rare

Ví dụ

“Một người con gái đã và đang yêu, nhưng không được chung thủy của tình yêu, thôi đành để tình yêu chắp cánh bay cao, và với hiện tại này tôi muốn tìm một người anh hay bạn hay… để an ủi, hầu tìm lại sự bằng an cho tâm hồn đã một lần khóc cho tình yêu.”

As a girl who has been and is still in love but has never been able to see it through, so I’ve resigned myself to let love fly away, and today I only seek a brother or friend or… to comfort me, so I can find peace again for a soul who once cried for love.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bằng an được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free