HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bật hơi | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓət̚˧˨ʔ həːj˧˧]

Định nghĩa

to aspirate

Từ tương đương

Ví dụ

“âm tắc đôi môi bật hơi vô thanh

voiceless aspirated bilabial stop

“Tiếng Việt trung đại có ba âm bật hơi, trong đó chỉ có /tʰ/ được lưu giữ đầy đủ trong mọi phương ngữ.”

Middle Vietnamese had three aspirated consonants, among those only /tʰ/ is preserved intact in all dialects.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bật hơi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free