Nghĩa của bật hơi | Babel Free
[ʔɓət̚˧˨ʔ həːj˧˧]Định nghĩa
to aspirate
Từ tương đương
Català
aspirar
Galego
aspirar
한국어
기식성
Latina
aspiro
Nederlands
aanzuigen
Русский
аспират
аспирированный
аспирировать
отсасывать
придыхательный
придыха́тельный звук
придыхательный согласный
произноси́ть с придыханием
Slovenčina
aspirácia
Ví dụ
“âm tắc đôi môi bật hơi vô thanh”
voiceless aspirated bilabial stop
“Tiếng Việt trung đại có ba âm bật hơi, trong đó chỉ có /tʰ/ được lưu giữ đầy đủ trong mọi phương ngữ.”
Middle Vietnamese had three aspirated consonants, among those only /tʰ/ is preserved intact in all dialects.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free