bật hơi
Định nghĩa
to aspirate
Từ tương đương
17 more languages
Catalàaspirar
Galegoaspirar
한국어기식성
Latinaaspiro
Nederlandsaanzuigen
Русскийаспиратаспирированныйаспирироватьотсасыватьпридыхательныйпридыха́тельный звукпридыхательный согласныйпроизноси́ть с придыханием
Slovenčinaaspirácia
Ví dụ
“âm tắc đôi môi bật hơi vô thanh”
voiceless aspirated bilabial stop
“Tiếng Việt trung đại có ba âm bật hơi, trong đó chỉ có /tʰ/ được lưu giữ đầy đủ trong mọi phương ngữ.”
Middle Vietnamese had three aspirated consonants, among those only /tʰ/ is preserved intact in all dialects.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free