HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bượp | Babel Free

Tính từ CEFR B1
[ʔɓɨəp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Xem bươm

Từ tương đương

العربية قليل ناقص
Español insuficiente
עברית בודד מעט
Bahasa Indonesia sejumlah
한국어
Kurdî az az fa
Svenska bristande otillräcklig skryp
ไทย ไม่กี่
Türkçe az kifayetsiz kıt
Tiếng Việt bất cập bất túc ít ít ỏi neo nừng

Ví dụ

“Chiếc áo rách bướp.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bượp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free