HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ít ỏi

Tính từ CEFR B2
[ʔit̚˧˦ ʔɔj˧˩]

Định nghĩa

  1. Có mức độ quá ít, không đáng kể.
  2. Như ít ỏi.
    rare

Từ tương đương

Englishfewlittle
Deutschpaarwenig
18 more languages

Ví dụ

“Số tiền lương ít ỏi.”
“Vốn kiến thức ít ỏi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ít ỏi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free