Nghĩa của ít ỏi | Babel Free
[ʔit̚˧˦ ʔɔj˧˩]Định nghĩa
- Có mức độ quá ít, không đáng kể.
-
Như ít ỏi. rare
Từ tương đương
Ví dụ
“Số tiền lương ít ỏi.”
“Vốn kiến thức ít ỏi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free