ỉu xìu
Định nghĩa
- Như ỉu xìu.
-
Ỉu đến mức xẹp hẳn xuống, rũ hẳn xuống, không thể tươi lên được. colloquial
Từ tương đương
Ví dụ
“Bánh đa ỉu xìu.”
“Giọng ỉu xìu xìu.”
“Mặt ỉu xìu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free