HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ỉu xìu

Tính từ CEFR B2
[ʔiw˧˩ siw˨˩]

Định nghĩa

  1. Như ỉu xìu.
  2. Ỉu đến mức xẹp hẳn xuống, rũ hẳn xuống, không thể tươi lên được.
    colloquial

Từ tương đương

11 more languages
Bosanskisad
Češtinapodmáčený
Galegoauguento
Hrvatskisad
Bahasa Indonesianyunyut
Kurdîşad
Српскиsad
Українськавогкий
Tiếng Việtỉu

Ví dụ

“Bánh đa ỉu xìu.”
“Giọng ỉu xìu xìu.”
“Mặt ỉu xìu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ỉu xìu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free