HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kế cận | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ke˧˥ kə̰ʔn˨˩

Định nghĩa

  1. Ở gần ngay bên cạnh.
  2. Ở vị trí liền ngay sau lớp người trước, có thể sẽ thay thế lớp người trước.

Từ tương đương

Ví dụ

“nhà kế cận”
“miền kế cận”
“đội ngũ cán bộ kế cận”
“tìm người kế cận”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kế cận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free