Nghĩa của kể trên | Babel Free
kḛ˧˩˧ ʨen˧˧Định nghĩa
Đã nói, đã ghi ở bên trên.
Ví dụ
“Những vấn đề kể trên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free