bất túc
Định nghĩa
Không đầy đủ.
Từ tương đương
24 more languages
العربيةناقص
Češtinanedostatečný
हिन्दीअपर्याप्त
Italianocarentedeficientedeficitarideludentedeludentiinadeguatainadeguatoinsufficientemanchevolescarso
한국어嗛
Latinaparum
Nederlandsonvoldoende
Portuguêsinsuficiente
Русскийнедостаточный
中文不足
繁體中文不足
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free