Nghĩa của 乏 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Nôm form of bợm (“(colloquial) consummate debauchee”)
- chữ Nôm form of bướm (“butterfly”)
- chữ Nôm form of phím (“(music, for a string instrument) fret”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free