Nghĩa của bí đao | Babel Free
[ʔɓi˧˦ ʔɗaːw˧˧]Định nghĩa
Bí quả dài, vỏ xanh, khi non có lông, khi già có lớp phấn trắng ở ngoài vỏ, ruột màu trắng.
Từ tương đương
বাংলা
চালকুমড়া
English
winter melon
हिन्दी
पेठा
ខ្មែរ
ត្រឡាច
Bahasa Melayu
kundur
မြန်မာဘာသာ
ကျောက်ဖရုံ
Nederlands
waspompoen
Gagana Sāmoa
fagu
ไทย
ฟักเขียว
Tagalog
kundol
中文
冬瓜
ZH-TW
冬瓜
Ví dụ
“費 Bí. n. Loại dây xanh trái lớn. ― đao. Thứ bí dài trái, da xanh, người ta hay dùng mà làm mứt.”
費 Bí. n. Green vines that produce big fruits. ― đao. A kind of gourd with long fruit, its skin is green, it is often used to make mứt.
“Nấu canh bí đao.”
“Thu hoạch bí đao.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free