HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bí đao | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓi˧˦ ʔɗaːw˧˧]

Định nghĩa

Bí quả dài, vỏ xanh, khi non có lông, khi già có lớp phấn trắng ở ngoài vỏ, ruột màu trắng.

Từ tương đương

Ví dụ

“費 Bí. n. Loại dây xanh trái lớn. ― đao. Thứ bí dài trái, da xanh, người ta hay dùng mà làm mứt.”

費 Bí. n. Green vines that produce big fruits. ― đao. A kind of gourd with long fruit, its skin is green, it is often used to make mứt.

“Nấu canh bí đao.”
“Thu hoạch bí đao.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bí đao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free