HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bình thời | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˨˩ tʰəːj˨˩]

Định nghĩa

Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Bình Sơn (Quảng Ngãi), h. Bình Đại (Bến Tre), Việt Nam.

Từ tương đương

Ví dụ

“[…] trong lúc ác đấu lại bắn theo thói quen lúc bình thời, quên mất số tên có hạn, mới giật mình biết tên đã hết, vội quay ngựa cúi người nhặt tên rơi dưới đất.”

[…] during the fierce fighting, his shooting fell back to peacetime habits and he forgot his supply of arrow was limited; after a moment of surprise that his arrows had run out, he hurriedly turned his horse and bowed down to pick up fallen arrows.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bình thời được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free